辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tuyến đường sắt" (1件)

tuyến đường sắt
日本語 フ鉄道路線
マイ単語
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
政府は国の鉄道路線のアップグレードに投資しています。

swap_horiz 類語検索結果 "tuyến đường sắt" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tuyến đường sắt" (3件)

Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
ベトナムには南北鉄道がある。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
政府は国の鉄道路線のアップグレードに投資しています。